Top 11 Quyển Sách Tiếng Anh Chuyên Ngành Dược, Sách Tiếng Anh Chuyên Ngành Dược

Giáo trình tiếng anh chuyên ngành dược là tài liệu rất cần thiết cho sinh viên và những người làm việc chuyên ngành này.

Bạn đang xem: Sách tiếng anh chuyên ngành dược

Một trong những bộ môn đòi hỏi phải không ngừng học tập, nghiên cứu, trau dồi kiến thức chuyên ngành, nhất là thông tin từ các tài liệu nước ngoài, đó là y dược học. Nhằm giúp các bạn lựa chọn được cuốn sách phù hợp nhất, bài viết hôm nay Acamedic English sẽ giới thiệu đến các bạn bộ giáo trình tiếng anh chuyên ngành dược hay nhất.


*

7 giáo trình tiếng anh chuyên ngành dược hữu ích cho sinh viên


Tổng hợp 7 giáo trình tiếng Anh chuyên ngành dược tốt nhất hiện nay
Cách dùng giáo trình tiếng anh chuyên ngành dược hiệu quả

Tiêu chí lựa chọn tài liệu tiếng anh chuyên ngành dược

Tài liệu thường được phát hành bằng tiếng Anh trong lĩnh vực nghiên cứu y tế. Do đó, việc dịch thuật là rất quan trọng đối với các nhà nghiên cứu để tiếp cận kiến thức hiện tại, công nghệ tiên tiến hoặc để xuất bản nghiên cứu của riêng họ.

Giá trị của giáo trình tiếng anh chuyên ngành dược và sự phù hợp với nội lực của người đọc phải được đảm bảo bằng một tài liệu tham khảo tốt bằng tiếng nước ngoài.

Giá trị tài liệu: phần lớn tài liệu có thể được đánh giá dựa trên Tác giả + Nhà xuất bản hoặc các công trình nổi tiếng được cộng đồng khoa học coi là có thẩm quyền và thường được sử dụng trong hướng dẫn và tham khảo.Phù hợp với năng lực nội tại: Người đọc dễ dàng lĩnh hội trọn vẹn nội dung kiến thức.

Quy tắc tốt nhất không phải lúc nào cũng là cuốn giáo trình tốt nhất, như đã đề cập. Sai lầm lớn của các bạn khi lần đầu tiếp cận với giáo trình tiếng anh chuyên ngành dược là thường thụ động, rập khuôn chạy theo đàn anh và chọn ngay những cuốn kinh điển, nổi tiếng nhất.

Kinh nghiệm của nhiều người đã chỉ ra rằng tốt nhất là chọn một giáo trình tiếng anh chuyên ngành dược tham khảo đáng tin cậy phù hợp với trình độ kỹ năng của bạn. Sau khi tìm hiểu cơ bản, tiếp tục tham khảo các giáo trình chuyên sâu để nâng cao và có tầm nhìn rộng nhất có thể.


*

Cách lựa chọn tài liệu tiếng anh chuyên ngành dược phù hợp


Tổng hợp 7 giáo trình tiếng Anh chuyên ngành dược tốt nhất hiện nay

Career Paths: Medical (Tác giả: Virginia Evans, Jenny Dooley, Trang M. Tran)

Năm xuất bản: 2011Giá tham khảo: 100.000 đồng
Mua ở các nhà sách lớn trên toàn quốc
Số trang: 124

Khoa Dược trường Đại học Nguyễn Tất Thành đã sử dụng cuốn sách này làm giáo trình tiếng anh chuyên ngành dược đầu tiên. Cuốn sách được chia làm 3 phần được đánh số thứ tự Quyển 1, Quyển 2 và Quyển 3 tương ứng với các trình độ A1, A2, B1 theo khung tham chiếu chung Châu Âu.

Cuốn sách bao gồm hơn 400 từ thường dùng trong dược học và y học, đồng thời kết hợp cả bốn kỹ năng giao tiếp – nghe, nói, đọc và viết – trong mỗi bài học để giúp sinh viên giao tiếp hiệu quả hơn tại nơi làm việc. Mỗi cuốn sách bao gồm một mã mà sinh viên có thể sử dụng để có được phiên bản tương tác của nó cho ứng dụng Express Digibooks. Để tải, bạn chỉ cần click vào đường link tại đây


*

Career Paths: Medical (Tác giả: Virginia Evans, Jenny Dooley, Trang M. Tran)


English for the Pharmaceutical Industry (tác giả: Michaela Buchler, Kathy Jaehnig, Gloria Matzig, Tanya Weindler)

Năm xuất bản: 2010Giá tham khảo: 80.000 đồng
Mua ở các nhà sách lớn trên toàn quốc
Số trang: 96

Một cuốn sách viết bằng tiếng Anh dành riêng cho ngành dược phẩm có tựa đề English for the Pharmaceutical Industry. Giáo trình tiếng anh chuyên ngành dược này cung cấp các từ vựng liên quan đến công nghệ sản xuất thuốc, thuật ngữ bào chế dược phẩm, thuật ngữ marketing dược phẩm.

Học viên người lớn muốn trau dồi tiếng Anh nên đọc văn bản này. Nhiều chủ đề riêng biệt được đề cập trong nội dung của cuốn sách cùng với các câu hỏi thực hành và các tệp nghe để hỗ trợ sinh viên. Để tải, bạn chỉ cần click vào đường link tại đây


*

English for the Pharmaceutical Industry (tác giả: Michaela Buchler, Kathy Jaehnig, Gloria Matzig, Tanya Weindler)


Professional English in Use: Medicine (tác giả: Eric H. Glendinning, Ron Howard)

Năm xuất bản: 2007Giá tham khảo: 493.000 đồng
Mua ở các nhà sách lớn trên toàn quốc
Số trang: 175

Medicine bao gồm 60 bài báo sử dụng tiếng Anh chuyên nghiệp và cung cấp nhiều thuật ngữ y tế và dược phẩm. Bệnh tật và các dấu hiệu của nó, cũng như chẩn đoán, điều trị, xét nghiệm và phòng ngừa, đều được đề cập trong khóa học này.

Ngoài ra, giáo trình tiếng anh chuyên ngành dược này trình bày các thuật ngữ cơ bản về giải phẫu người, nhân viên y tế và chuyên gia, giáo dục và đào tạo, nghiên cứu và thuyết trình.

Đây là sách giáo khoa dành cho các chuyên gia y tế/dược phẩm và giảng viên tiếng Anh, những người sử dụng kho ngữ liệu y tế của Viện Ngôn ngữ Ứng dụng làm cơ sở cho thiết kế của họ. Để tải, bạn chỉ cần click vào đường link tại đây


*

Professional English in Use: Medicine (tác giả: Eric H. Glendinning, Ron Howard)


Tài liệu tiếng Anh chuyên ngành dược: English for Pharmacy Writing and Oral Communication (tác giả: Miriam Diaz-Gilbert)

Năm xuất bản: 2008Giá tham khảo: 144.000 đồng
Mua ở các nhà sách lớn trên toàn quốc
Số trang: 411

Giáo trình tiếng anh chuyên ngành dược này cung cấp thuật ngữ y tế/dược phẩm, hỗ trợ phát âm, bài tập nghe, cuộc trò chuyện thực tế giữa dược sĩ và bệnh nhân, thành ngữ và văn bản dược phẩm để hỗ trợ người học phát triển, cải thiện và thành thạo các kỹ năng cần thiết để giao tiếp rõ ràng và hiệu quả trong bất kỳ môi trường hành nghề dược nào.

Toàn bộ nội dung được trình bày trong các chương và có nhiều nhiệm vụ tương tác để hỗ trợ người đọc phát triển các kỹ năng giao tiếp quan trọng. Một trang web với tất cả các tệp âm thanh cho các nhiệm vụ nói và nghe cũng được bao gồm trong cuốn sách. Để tải, bạn chỉ cần click vào đường link tại đây


*

English for Pharmacy Writing and Oral Communication


Giáo trình tiếng Anh chuyên ngành dược: Dictionary of Pharmacy (tác giả: Dennis B. Worthen)

Năm xuất bản: 2018Giá tham khảo: 532.000 đồng
Mua ở các nhà sách lớn trên toàn quốc
Số trang: 243

Sử dụng từ điển học thuật là một trong những cách học tiếng Anh chuyên ngành hiệu quả nhất. Dictionary of Pharmacy, một tài liệu tiếng anh chuyên ngành y dược, cung cấp phạm vi toàn diện nhất về các từ khóa mà sinh viên, nhà giáo dục và người hành nghề cần phải làm quen. Đối với những người làm việc hoặc nghiên cứu khoa học trong lĩnh vực kinh doanh dược phẩm thì cuốn từ điển này là cần thiết. Để tải, bạn chỉ cần click vào đường link tại đây


Guyton Textbook of Medical Physiology (tác giả: John E. Hall Ph
D)

Năm xuất bản: 2015Giá tham khảo: 2.103.000 đồng
Mua ở các nhà sách lớn trên toàn quốc
Số trang: 1168

Giáo trình Guyton Textbook of Medical Physiology là một văn bản do Tiến sĩ John E. Hall tập hợp lại dựa trên các tác phẩm trước đó của Tiến sĩ Arthur C. Guyton. Mục tiêu chung của hai tác giả là giải thích làm thế nào các tế bào, mô và cơ quan dường như không liên quan lại có thể kết hợp với nhau để tạo thành một cơ thể sống hoàn hảo giống như con người theo cách đơn giản để học sinh hiểu.

Các khái niệm cơ bản nhất về sinh lý con người là trọng tâm chính của giáo trình tiếng anh chuyên ngành dược Guyton, rất quan trọng đối với tất cả các ngành chăm sóc sức khỏe bao gồm nội khoa, nha khoa, điều dưỡng và thậm chí cả sinh viên.

Xem thêm: Nhẫn Phong Thủy Cho Nam Mệnh Hỏa, Just A Moment

Theo Bác sĩ Minh Huệ, giảng viên văn bằng 2 Cao đẳng Y Dược Hà Nội-Trường Cao đẳng Y Dược Pasteur, ngoài các bài báo nghiên cứu, sinh viên nên thay đổi cách theo dõi các sự kiện y tế trên các phương tiện truyền thông, trang web tin tức trực tuyến. Bạn có thể luyện nghe tiếng Anh trực tuyến đồng thời tìm hiểu thêm về các chủ đề sức khỏe bằng cách nghe tin tức sức khỏe. Để tải, bạn chỉ cần click vào đường link tại đây


Tiếng Anh chuyên ngành Y Khoa (tác giả: TS Vương Thị Thu Minh)

Năm xuất bản: 2021Giá tham khảo 197.000 đồng
Mua ở các nhà sách lớn trên toàn quốc
Số trang: 312

Chương trình giáo dục của Trường Đại học Y Hà Nội là cơ sở để biên soạn cuốn giáo trình tiếng anh chuyên ngành dược này, do Tiến sĩ Vương Thị Thu Minh chủ biên và Vụ Khoa học và Đào tạo, Bộ Y tế biên soạn.

Cuốn sách Tiếng Anh Y Khoa này cung cấp cho bạn phần giới thiệu về từ vựng, ngữ pháp và cấu trúc câu cơ bản trong y khoa thông qua các đoạn văn, hội thoại, bài tập ngữ pháp và bài đọc bổ sung để hỗ trợ việc hiểu. Học ngữ pháp, thu thập các tài nguyên y tế và sử dụng chúng trong các tình huống kiểm tra, chẩn đoán và điều trị. Để tải, bạn chỉ cần click vào đường link tại đây


Cách dùng giáo trình tiếng anh chuyên ngành dược hiệu quả

Hiểu các nguyên tắc cơ bản và không bao giờ mất quyết tâm

Trước tiên, bạn phải nắm vững các nguyên tắc cơ bản, chẳng hạn như cấu trúc ngữ pháp, cách sử dụng từ, ghi nhớ từ vựng và giao tiếp tiếng Anh cơ bản để học tiếng Anh chuyên ngành y dược thành công. Vì tiếng Anh là “tương đối khó” đối với ngành dược và y học. Do đó, bạn phải tuân theo các thuật ngữ kỹ thuật phức tạp.

Tình yêu và niềm đam mê đều quan trọng như nhau để có thể tiếp thu giáo trình tiếng anh chuyên ngành dược hiệu quả. Những người đang đi làm thường dễ dàng từ bỏ tiếng Anh để theo đuổi sự nghiệp trong y học và dược phẩm. Do đó, nếu chọn học tiếng Anh chuyên ngành, trước tiên bạn phải yêu ngôn ngữ này và kiên trì, không dễ dàng bỏ cuộc.


Học tiếng Anh liên tục trong một khoảng thời gian ngắn

Những người lao động nói rằng họ không bao giờ có đủ thời gian. Thật không thích hợp nếu bạn dành cả ngày để học tiếng Anh cho mục đích y tế và dược phẩm.

Nếu bạn không thể dành cả ngày, hãy dành ít nhất 30 phút mỗi ngày để học tiếng Anh cụ thể của bạn. Hãy luôn duy trì hành vi này cho chính mình!

Bởi vì thực hành hàng ngày làm cho từ vựng và cách xây dựng câu dễ nhớ hơn. Trên hết, giúp bạn dễ dàng có được thông tin mới mỗi ngày và nâng cao trình độ thành thạo của mình mỗi tháng. Điều này giúp bạn học các giáo trình tiếng anh chuyên ngành dược nhanh hơn.

Chọn lộ trình và mục tiêu học tập phù hợp

Đặt mục tiêu và lựa chọn lộ trình học phù hợp là điều cốt yếu để việc học đạt hiệu quả cao. Dưới đây là một vài phương pháp thực tế để Tập trung học thuật ngữ kỹ thuật theo chủ đề:

Tạo câu với mỗi thuật ngữ để giúp bạn hiểu cách sử dụng chúng trong ngữ cảnh thích hợpKiên trì nghiên cứu các văn bản pháp luật liên quan đến y học: Chọn các biểu mẫu đơn giản, có thể vận dụng vào thực tế công việc của người lao độngHọc một cái gì đó mới mỗi ngày và thực hành nó tại nơi làm việc mỗi ngày: Thực hành liên tục là phương pháp tốt nhất để một người làm việc ghi nhớ và xem lại thông tinLuyện từ vựng tiếng anh y khoa theo chủ đề: Sử dụng tin tức, đài phát thanh và video trên internet để trau dồi kỹ năng nghe tiếng Anh y tế của bạnTương tác trực tiếp, xác thực với người bản xứ: Nghiên cứu các giáo trình tiếng anh chuyên ngành dược và bài báo bằng tiếng Anh liên quan đến lĩnh vực y tế và dược phẩm. Hơn nữa, điều quan trọng là nếu có bất kỳ khuyến nghị nào từ những cá nhân đã học tiếng Anh cho mục đích y tế và dược phẩm. Hãy nhớ rằng sẽ rất khó để học nếu bạn không học và làm việc trong lĩnh vực này.

Acamedic English – trung tâm đào tạo tiếng anh chuyên ngành dược uy tín nhất Việt Nam

Các bác sĩ, nha sĩ, dược sĩ, y tá và cử nhân điều dưỡng muốn nâng cao khả năng tiếng Anh chuyên ngành của mình nên cân nhắc tham gia khóa học. Theo đó, lựa chọn trung tâm đào tạo tiếng Anh ngành dược bên cạnh các giáo trình tiếng anh chuyên ngành dược là cách hiệu quả để nâng cao trình độ ngoại ngữ ngành y của bạn.

Đội ngũ giảng viên có trình độ cao: Tất cả các giảng viên đều là những chuyên gia có nhiều kinh nghiệm giảng dạy đã hoàn thiện các lĩnh vực của họ.Có những tiện nghi hiện đại có sẵn: Hệ thống loa và màn hình máy chiếu hiện đại trong các lớp học tại Acamedic English giúp bạn dễ dàng tiếp thu kỹ năng nghe nói đọc viết. ​Đội ngũ quản lý học tập chuyên nghiệp: Các nhân viên quản lý học tập tận tâm, thành thạo trong việc chăm sóc sinh viên và sẵn sàng hỗ trợ sinh viên trong suốt thời gian học tập.Hợp đồng cam kết đầu ra: Acamedic English có nhiều năm kinh nghiệm giảng dạy tiếng Anh cho người ngành dược và luôn tận tâm mang đến cho mỗi học viên một khoá học nhất quán.Phương pháp giáo dục khoa học: Sử dụng một chương trình, chiến lược giảng dạy và giáo trình tiếng anh chuyên ngành dược được tối ưu hóa để đảm bảo chất lượng.Bằng tốt nghiệp khóa đào tạo: Acamedic English sẽ trao cho học sinh chứng chỉ hoàn thành để đi du học hoặc sử dụng chứng chỉ này để đánh giá trình độ tiếng Anh ngành dược của mình.

Lời kết

Hy vọng các giáo trình tiếng anh chuyên ngành dược được liệt kê trên đây sẽ hữu ích đối với bạn. Nếu bạn có nhu cầu luyện tiếng Anh chuyên ngành dược, hãy liên hệ ngay với Acamedic English để được tư vấn chi tiết hơn!

Acamedic English – Trung tâm tiếng anh Y khoa uy tín tại thành phố Hồ Chí Minh

Giảng viên Khoa Nguyễn

Sau hơn 9 năm sống, học tập và làm việc tại Mỹ, anh Khoa đã về Việt Nam với mong mỏi mang những điều anh học được về truyền đạt lại cho sinh viên Việt Nam.Anh Khoa là một người rất yêu thích giảng dạy. Tại Mỹ, anh đã có kinh nghiệm giảng dạy bộ môn Giải phẫu và Sinh lý cho bậc đại học, premed và hiện là giảng viên sinh lý-giải phẫu của Khoa Y ĐH Hồng Bàng. Bên cạnh dạy cho sinh viên Việt Nam, Anh Khoa còn tham gia giảng dạy lớp cho sinh viên Ấn Độ tại trường. Anh Khoa luôn được sinh viên quý mến vì giảng hay, dễ hiểu, lại hòa đồng, vui vẻ.

Trong bài viết này, KISS English sẽ chia sẻ cho các bạn những kiến thức bổ ích về tiếng Anh chuyên ngành dược. Hãy theo dõi nhé.

Xem video của KISS English về cách học từ vựng tiếng Anh siêu tốc nhớ lâu tại đây nhé:


Người học ngành y dược luôn luôn cần học hỏi, nâng cao chuyên môn để có thể làm tốt trách nhiệm của mình đối với xã hội. Đặc biệt trong thời đại hiện nay, tiếng Anh đang dần trở thành một điều kiện cần đối với tất cả các ngành nghề.Trong bài viết ngày hôm nay, KISS English sẽ chia sẻ cho các bạn những kiến thức về tiếng anh chuyên ngành dược.


Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Dược

*
Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Dược

Bệnh cơ bản

A feeling of nausea: Buồn nôn
Abdominal pain /æbˈdɒmɪnl peɪn/: Đau bụng
Abscess /ˈæbses/: Nổi mụn nhọt
Abscess: Nổi mụn nhọt
Acne: Mụn trứng cá
Acute appendicitis /əˈkjuːt əˌpendəˈsaɪtɪs/: Viêm ruột thừa cấp
Acute disease: Cấp tính
Acute gingivitis: Cấp tính viêm nướu
Acute laryngitis: Viêm thanh quản cấp tính
Acute myocardial infarction: Nhồi máu cơ tim cấp
Acute myocarditis: Viêm cơ tim cấp
Acute nasopharyngitis: Viêm mũi họng cấp (cảm thường)Acute nephritic syndrome: Hội chứng viêm cầu thận cấp
Acute pain: Đau buốt, chói
Acute pancreatitis: Viêm tụy cấp tính
Acute pericarditis: Viêm ngoại tim cấp tính
Acute pharyngitis: Viêm họng cấp tính
Acute renal failure: Suy thận cấp
Acute rheumatic fever: Thấp khớp cấp
Acute sinusitis: Viêm xoang cấp tính
Acute tonsillitis: Viêm amidan
Acute tracheitis: Viêm phế quản cấp
Acute upper respiratory infections: Nhiễm khuẩn đường hô hấp trên cấp tính
Ague: Bệnh sốt rét cơn
AIDS: (viết tắt của acquired immunodeficiency syndrome) AIDSAllergic reaction: Phản ứng dị ứng
Allergic rhinitis: Viêm mũi dị ứngallergy: dị ứng
Anaemia: bệnh thiếu máu:Ancylostomiasis: bệnh giun móc
Anemia: bệnh thiếu máu
Angina pectoris: Cơn đau thắt ngực
Anthrax: bệnh than
Aphthae: lở miệng
Appendicitis: bệnh đau ruột thừa
Arterial embolism and thrombosis: Thuyên tắc và huyết khối động mạch
Arthritis: bệnh sưng khớp xương
Ascariasis: bệnh giun đũa
Atherosclerosis: Xơ vữa động mạchathlete’s foot: bệnh nấm bàn chân
Atopic dermatitis: Viêm da dị ứng
Atrial fibrillation: Rung nhĩ
Backache /ˈbækeɪk/: Đau lưng
Bacterial enteritis /bækˈtɪəriəl ˌentəˈraɪtɪs/: Vi khuẩn ruột
Bacterial pneumonia /bækˈtɪəriəl njuːˈməʊniə/: Vi khuẩn phổi
Beriberi: bệnh phù thũngbệnh cùi (hủi, phong): Leprosy – Người: leper
Bilharzia /bɪlˈhɑːtsiə/: bệnh giun chỉ
Black eye /blæk aɪ/: Thâm mắt
Bleeding /ˈbliːdɪŋ/: Chảy máu
Bleeding: Chảy máu
Blennorrhagia: bệnh lậu
Blindness /ˈblaɪndnəs/: Mù
Blister /ˈblɪstə(r)/: Phồng rộp
Blood pressure: Huyết áp
Breast nodule /brest ˈnɒdjuːl/: Hạch vú
Broken bone /ˈbrəʊkən bəʊn/: Gãy xươngbroken: gãy (xương / tay)Bronchitis: bệnh viêm phế quảnbruise: vết thâm tím
Buồn nôn: A feeling of nausea
Burn /bɜːn/: Bị bỏng
To have a cold, to catch cold: Cảm
Cancer /ˈkænsə(r)/: bệnh ung thư
Cancer: bệnh ung thư
Candidiasis: bệnh nấm candida
Cardiac arrest /ˈkɑːdɪæk əˈrɛst/: Ngừng tim
Cardiac arrhythmia /ˈkɑːdɪæk əˈrɪðmɪə: ɑ/ Rối loạn nhịp tim
Cardiomyopathy: bệnh cơ tim
Carditis: bệnh viêm tim
Cataract /ˈkætərækt/: Đục thủy tinh thể
Cerebral infarction /ˈsɛrɪbrəl ɪnˈfɑːkʃən/: Chảy máu não
Cerebral palsy /ˈsɛrɪbrəl ˈpɔːlzi/: Bệnh liệt não
Cervical polyp /sə(ː)ˈvaɪkəl ˈpɒlɪp/: Polyp cổ tử cung
Chancre: bệnh hạ cam, săng
Chest pain /ʧɛst peɪn/: Đau ngựcchest pain: bệnh đau ngực
Chicken pox /ˈʧɪkɪn pɒks/: bệnh thủy đậu
Chill /ʧɪl/: Cảm lạnh
Cholelithiasis: Sỏi mật
Cholera: bệnh tả
Chronic (disease): bệnh mạn tính
Chronic gingivitis: viêm nướu mãn tính
Chronic ischaemic heart diseases: bệnh tim do thiếu máu cục bộ mạn
Chronic nasopharyngitis: Viêm mũi họng mãn tính
Chronic pancreatitis: Viêm tụy mãn tính
Chronic rheumatic heart diseases: bệnh tim mãn tínhcirrhosis:Xơ gancold sore: bệnh hecpet môi
Constipation: bệnh táo
Cough, whooping cough: bệnh ho, ho gàcut: vết đứt
Deaf /dɛf/: Điếc
Dengue fever /ˈdɛŋgi ˈfiːvə/: Sốt xuất huyết
Dental caries /ˈdɛntl ˈkeəriːz/: Sâu răngdepression: suy nhược cơ thể
Dermatitis /ˌdɜːməˈtaɪtɪs/: Viêm dadermatology: Khoa da
Dermatomycoses: bệnh nấm da
Dị ứng: Allergy
Diabetes /ˌdaɪəˈbiːtiːz/: bệnh tiểu đường
Diaphragmatic hernia /ˌdaɪəfrægˈmætɪk ˈhɜːniə/: Thoát vị cơ hoành
Diarrhoea /ˌdaɪəˈrɪə/: bệnh tiêu chảy
Diphtheria /dɪfˈθɪərɪə/: bệnh bạch hầu
Disease, sickness, illness: bệnh
Diseases of tongue /dɪˈziːzɪz ɒv tʌŋ/: Các bệnh của lưỡi
Dizziness /ˈdɪzɪnɪs/: Chóng mặt
Dull ache: Đau âm ỉ
Dumb /dʌm/: Câm
Duodenal ulcer /ˌdju(ː)əʊˈdiːnl ˈʌlsə/: Loét tá tràng
Duodenitis /ˌdju(ː)əʊdiːˈnaɪtɪs/: Viêm tá tràng
Dysentery /ˈdɪsntri/: bệnh kiết lị
Dysentery: bệnh kiết lỵ
Dyspepsia /dɪsˈpɛpsɪə/: Rối loạn tiêu hoá
Earache /ˈɪəreɪk/: Đau taieating disorder: rối loạn ăn uốngeczema: bệnh Ec-zê-ma
Encephalitis: bệnh viêm não
Enteritis: bệnh viêm ruột
Epididymitis: Viêm mào tinh hoàn
Epilepsy: bệnh động kinh
Erythema /ˌɛrɪˈθiːmə/: Ban đỏ
Eye dryness /aɪ ˈdraɪnəs/: Mắt bị khô
Eye itching /aɪ ˈɪʧɪŋ/: Ngứa mắt
Female infertility /ˈfiːmeɪl ˌɪnfɜːˈtɪlɪti/: Vô sinh nữ
Fever /ˈfiːvə/: Sốt
First-aid: cấp cứuflu (viết tắt của influenza): cúm
Food allergy /fuːd ˈæləʤi/: Dị ứng thực phẩm
Food poisoning /fuːd ˈpɔɪznɪŋ/: Ngộ độc thực phẩm
Fracture /ˈfrækʧə/: Gãy xương
Fungus /ˈfʌŋgəs/: Nấm
Ganglion cyst /ˈgæŋglɪən sɪst/: U hạch
Gastric ulcer /ˈgæstrɪk ˈʌlsə/: Loét dạ dày
Gastroenteritis /ˈgæstrəʊˌɛntəˈraɪtɪs/: Viêm dạ dày
Gastrointestinal hemorrhage /ˌgæstrəʊɪnˈtɛstɪn(ə)l ˈhɛmərɪʤ/: Xuất huyết dạ dày
Giddy: Chóng mặt
Gingivitis /ˌʤɪnʤɪˈvaɪtɪs/: Viêm nướu
Giun đũa: Ascaris
Glaucoma /glɔːˈkəʊmə/: bệnh tăng nhãn áp
To send for a doctor: Gọi bác sĩ
Headache /ˈhɛdeɪk/: Nhức đầu
Hearing loss /ˈhɪərɪŋ lɒs: Nghe kém
Heart attack /hɑːt əˈtæk/: Đau tim
Heart disease /hɑːt dɪˈziːz/: bệnh tim
Heart failure /hɑːt ˈfeɪljə/: Suy tim
Heart-disease: bệnh đau tim
Hemorrhoid: bệnh trĩ
Hemorrhoids /ˈhɛmərɔɪdz/: bệnh trĩ
Hepatic failure /hɪˈpætɪk ˈfeɪljə/: Suy gan
Hepatitis /ˌhɛpəˈtaɪtɪs/: Viêm gan
Hepatitis: bệnh đau ganhigh blood pressure hoặc hypertension: huyết áp cao
High blood pressure: Cao huyết áp
HIV (viết tắt của human immunodeficiency virus): HIVHospital: bệnh viện
Huyết áp: Blood pressure
Hypertensive diseases: Bệnh cao huyết áp
Hypothyroidism: Suy giáp
Impetigo /ˌɪmpɪˈtaɪgəʊ/: bệnh lở da
Infarction (cardiac infarctus): bệnh nhồi máu (cơ tim)Infection /ɪnˈfɛkʃən/: Nhiễm trùnginfection: sự lây nhiễm
Inflammation /ˌɪnfləˈmeɪʃən/: Viêm
Influenza, flu: bệnh cúminjury: thương vong
Insomnia /ɪnˈsɒmnɪə/: Mất ngủ
Intracerebral haemorrhage: Xuất huyết trong não
Ischaemic heart diseases: bệnh tim do thiếu máu cục bộ
Istêri Hysteria: Chứng
Jaundice /ˈʤɔːndɪs/: bệnh vàng da
Joint pain /ʤɔɪnt peɪn/: Đau khớp
Liver cirrhosis /ˈlɪvə sɪˈrəʊsɪs/: Gan xơ ganlow blood pressure hoặc hypotension: huyết áp thấp
Lues /ˈljuːiːz/: bệnh giang mai
Lump /lʌmp/: Bướu
Lung cancer / lʌŋ ˈkænsə/: Ung thư phổi
Malaria /məˈleərɪə/: bệnh sốt rét
Male infertility / ˈmælɪ ˌɪnfɜːˈtɪlɪti/: Vô sinh nam
Malnutrition /ˌmælnju(ː)ˈtrɪʃən/: Suy dinh dưỡng
Mastitis /mæsˈtaɪtɪs/: Viêm vú
Measles /ˈmiːzlz/: bệnh sởi
Meningitis /ˌmɛnɪnˈʤaɪtɪs/: Viêm màng não
Menopause symptoms / ˈmɛnəʊpɔːz ˈsɪmptəmz/: Các triệu chứng mãn kinh
Mental disease: bệnh tâm thần
Midwife: Bà đỡ
Migraine: bệnh đau nửa đầu
Miscarriage /mɪsˈkærɪʤ/: Sảy thai
MS (viết tắt của multiple sclerosis): bệnh đa xơ cứngmumps: bệnh quai bị
Oesophagitis /əʊˈbiːsɪti/: Viêm thực quản
Osteoporosis /ˌɒstɪəʊpɔːˈrəʊsɪs/: Loãng xương
Paediatrics: Nhi khoa
Paralysis (hemiplegia): bệnh liệt (nửa người)Paralytic ileus /ˌpærəˈlɪtɪk ˈɪlɪəs/: Tắt ruột liệt
Pathology: bệnh lýPatient, sick (man, woman): bệnh nhân
Patient, sick: bệnh nhân
Pelvic pain /ˈpɛlvɪk peɪn/: Đau vùng chậu
Peritonitis /ˌpɛrɪtəʊˈnaɪtɪs/: Viêm màng bụng
Phlebitis /flɪˈbaɪtɪs/: Viêm tĩnh mạch
Phthisis /ˈθaɪsɪs/: bệnh lao phổi
Pleural effusion /ˈplʊərəl ɪˈfjuːʒən/: Tràn dịch màng phổi
Pleural mouse /ˈplʊərəl maʊs/: Dị vật màng phổi
Pleurisy /ˈplʊərɪsi/: Viêm màng phổi
Pneumonia /njuːˈməʊniə/: Viêm phổipneumonia: bệnh viêm phổi
Pneumonia: bệnh viêm phổi
Poisoning: Ngộ độc
Poliomyelitis: bệnh bại liệt trẻ em
Pox /pɒks/: bệnh giang mai
Prescription: Đơn thuốc
Psychiatry: bệnh học tâm thầnrash: phát banrheumatism: bệnh thấp khớp
Rheumatism: bệnh thấp
Scabies /ˈskeɪbɪiːz/: bệnh ghẻ
Scarlet fever bệnh scaclatin
Scrofula: bệnh tràng nhạc
Skin-disease /skɪn–dɪˈziːz/: bệnh ngoài da
Sneeze /sniːz/: Hắt hơi
Sore eyes (conjunctivitis): bệnh đau mắt (viêm kết mạc)sore throat: đau họngspots: nốt
Sprains /spreɪnz/: Bong gân
Stomachache: bệnh đau dạ dày
Stomachache /ˈstʌməkeɪk/: Đau dạ dày
Surgery: Ngoại khoa (phẫu thuật)Swelling /ˈswɛlɪŋ/: Sưng tấy
Syncope /ˈsɪŋkəpi/: Ngất
Syphilis: bệnh tim
Tachycardia /ˌtækɪˈkɑːdɪə/: Nhịp tim nhanh
Tetanus /ˈtɛtənəs/: bệnh uốn ván
Therapeutics: Điều trị học
Thymathy: bệnh tuyến ức
To diagnose, diagnosis: Chẩn đoán
To examine: Khám bệnh
To faint, to lose consciousness: Ngất
To feel the pulse: Bắt mạch
To have a cold, to catch cold: Cảm
To have pain in the hand: Đau tay
To take out (extract) a tooth: Nhổ răng
To treat, treatment: Điều trị
Toothache /ˈtuːθeɪk/: Đau răng
Trachoma /trəˈkəʊmə/: bệnh đau mắt hột
Travel sick /ˈtrævl sɪk/: Say xe, trúng gió
Tuberculosis /tju(ː)ˌbɜːkjʊˈləʊsɪs/: bệnh lao
Tuberculosis, phthisis (phổi): bệnh lao
Tumor: Khối u
Typhoid /ˈtaɪfɔɪd/: bệnh thương hàn
Ulcer: Loét,ung nhọt
Ulcerative colitis /Ulcerative kɒˈlaɪtɪs/: Viêm loét đại tràng
Variola /vəˈraɪələ/: bệnh đậu mùa
Venereal disease: bệnh hoa liễu (phong tình)Virus: vi-rút
Wart: mụn cơm

Thuốc tây

Aspirin thuốc aspirin
Medicine /’medsin/: thuốc (nói chung)Cough mixture thuốc ho nước
Athlete’s foot powder phấn bôi nấm bàn chân
Diarrhoea tablets /,daiə’riə ‘tæblit/: thuốc tiêu chảy
Eye drops /ai drɔp/: thuốc nhỏ mắt
Indigestion tablets /,indi’dʤestʃn ‘tæblit/: thuốc tiêu hóa
Fever tablets /hei ‘fi:və ‘tæblit/: thuốc trị sốt mùa hè
Laxatives /’læksətiv/: thuốc nhuận tràng
Lip balm (lip salve) /lip bɑ:m/ /lip sɑ:v/: sáp môi
Painkillers /’peinlis/: thuốc giảm đau
Nicotine patches /’nikəti:n /pætʃ/: miếng đắp ni-cô-tin
Plasters /’plɑ:stə/: miếng dán vết thương
Sleeping tablets /sli:piɳ‘tæblit/: thuốc ngủ
Prescription /pris’kripʃn/: đơn thuốc
Throat lozenges /θrout ‘lɔzindʤ/: thuốc đau họng viên
Vitamin pills /’vitəmin pils/: thuốc vitamin
Travel sickness tablets /’træveil ‘siknis ‘tæblit/: thuốc say xe
Throat lozenges /θrout ‘lɔzindʤ/: thuốc đau họng viên
Medication /ˌmedɪˈkeɪʃən/: dược phẩm
Injection /ɪnˈdʒekʃən/: thuốc tiêm, chất tiêm
Capsule /ˈkæpsjuːl/: thuốc con nhộng
Ointment /ˈɔɪntmənt/: thuốc mỡ
Powder /ˈpaʊdər/: thuốc bột
Paste /peɪst/: thuốc bôi
Pessary /ˈpesəri/: thuốc đặt âm đạo
Solution /səˈluːʃən/: thuốc dạng nước
Powder /ˈpaʊdər/: thuốc dạng bột
Spray /spreɪ/: thuốc xịt
Syrup /ˈsɪrəp/: thuốc bổ dạng siro
Suppository /-ˈpɑː.zə.tɔːr.i/: thuốc đạn
Tablet /ˈtæblət/: thuốc viên
Inhaler /ɪnˈheɪlə(r): ống hít

Thuốc đông y

Polygonum hydropiper: Cây nghể, thủy liễu, rau nghể
Eclipta alba: Cỏ nhọ nồi, cỏ mực
Typha orientalis: Cỏ nến, bồ thảo, hương bồ thảo
Agrimonia nepalensis: Long nha thảo, tiên hạc thảo
Cordyline terminalis: Huyết dụ
Thuja orientalis: Trắc bách diệp, bá tử nhân
Panax Pseudo-ginseng: Cây tam thất, kim bất hoán, nhân sâm tam thất
Celosia argentea: Mào ga trắng, đuôi lươn
Celosia cristata: Mào gà đỏ, kê quan
Pulvis Fumicarbonisatus: Bách thảo xương, oa đề khôi
Enydra fluctuans: Rau ngổ
Rubia cordifolia: Thiến thảo
Cycas revoluta: Vạn tuế, phong mao tùng
Ficus elastica: Cây đa, đa búp đỏ
Sanguisorba officinalis: Địa du, ngọc trát
Cajanus indicus: Đậu chiều, đậu cọc rào
Phaseolus angularis: Đậu đỏ nhỏ
Randia tomentosa: Găng, găng trắng
Mesona chinensis: Xương sáo, thạch đen, lương phấn thảo
Borassus flabellifer: Thốt nốt
Saccharum offinarum: Mía
Desmodium styracifolium: Kim tiền thảo, mắt trâu, đồng tiền lông
Limnophila aromatica: Rau om, ngổ om
Selaginella tamariscina: Móng lưng rồng, chân vịt, quyển bá
Callicarpa cana: Nàng nàng, trứng ếch, trứng ốc
Euphorbia thymifolia: Cỏ sữa lá nhỏ
Euphorbia hirta: Cỏ sữa lá lớn
Desmodium cephalotes: Ba chẽ
Terminalia catappa: Bàng
Canthium parvifolium: Cẩm xà lặc
Bixa orellana: Điều nhuộm
Ixora coccinea: Đơn đỏ
Psychotria reevesii: Đơn trắng , hé mọ
Ailantus glandulosa: Phượng nhỡn thảo
Auricularia polytricha: Mộc nhĩ
Tinospora sagittata: San sư cô
Pteris multifida: Seo gà
Premna integrifolia: Vọng cách
Canavalia gladiata: Đậu rựa
Zingiber cassumunar: Gừng dại
Lagerstroemia calyculata: Săng lẻ

Dụng cụ y tế

Dụng cụ cấp cứu
Head rest: Miếng lót đầu
Resuscitator: Máy hô hấp nhân tạo
Compression bandage: Gạc nén để cầm máu
Sling: Băng đeo đỡ cánh tay
First aid kit: Hộp cứu thương
Band-aid: Băng keo
Bandage: Băng
Stretcher: Cái cáng.Oxygen mask: Mặt nạ oxy
First aid dressing: Các loại băng dùng để sơ cứu
Ambulance: Xe cấp cứu
Paramedic: chuyên viên cứu thương
Plasters: Miếng dán che vết thương

Dụng cụ phẫu thuật
Life support: Máy hỗ trợ thở
Scalpel: Dao mổ
Stitch: Mũi khâu
Needle: Mũi tiêm
Painkillers: Thuốc giảm đau
Antisephic: Thuốc khử trùng
Drill: Máy khoan
Alcohol: Cồn
Cotton balls: Bông gòn
Minor operation instrument set: Bộ dụng cụ dành cho tiểu phẫu
Basin: Cái chậu, bồn rửa
Bands: Nẹp
Defibrillator: Máy khử rung tim
Surgical mask: Khẩu trang y tế

Thiết bị y tế thăm khám

Thermometer: Nhiệt kếSyringe: Ống tiêm.Cast: Bó bột.Stethoscope: Ống nghe
X-ray: Chụp bằng tia XObstetric examination table: Bàn khám sản khoa
Examining table: Bàn khám bệnh
Urine sample: Mẫu nước tiểu
Chart: Biểu đồ theo dõi
Dropping bottle: Túi truyền
Scales: Cái cân.Dropper: Ống nhỏ giọt
Blood pressure monitor: Máy đo huyết áp

Top Sách Tiếng Anh Chuyên Ngành Y Dược

*
Top Sách Tiếng Anh Chuyên Ngành Y Dược

Tiếng Anh chuyên ngành Y

Đây là giáo trình Vụ Khoa học Đào tạo Bộ Y tế biên soạn với chủ biên là TS. Vương Thị Thu Minh, dựa trên chương trình giáo dục của Trường Đại học Y Hà Nội. Sách Tiếng Anh chuyên ngành Y này sẽ giới thiệu cho bạn các thuật ngữ y tế cơ bản, ngữ pháp và cấu trúc câu thông qua các đoạn đọc hiểu, hội thoại, bài tập ngữ pháp và đọc thêm để giúp đọc hiểu. Tiếp thu các tài liệu y tế, nắm vững ngữ pháp và áp dụng chúng vào các tình huống khám, chẩn đoán và điều trị.

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

x

Welcome Back!

Login to your account below

Retrieve your password

Please enter your username or email address to reset your password.